christian theology
Định nghĩa
Danh từ:
- Thần học Cơ đốc giáo: "Christian theology" là thuật ngữ chỉ hệ thống các giáo lý, tín điều và nghiên cứu về Thiên Chúa, Chúa Giê-su, sự cứu rỗi, và các khái niệm tôn giáo khác trong các giáo hội Cơ đốc giáo. Đây là một lĩnh vực học thuật phân tích và giải thích các niềm tin cốt lõi của đức tin Cơ đốc.
Ví dụ sử dụng
- (Thần học Cơ đốc giáo khám phá bản chất của Thiên Chúa và vai trò của Chúa Giê-su trong sự cứu rỗi.)
- (Sinh viên đang học thần học Cơ đốc giáo để trở thành mục sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Systematic Christian theology": thần học Cơ đốc giáo có hệ thống, một phương pháp tổ chức các giáo lý thành một cấu trúc logic.
- Systematic Christian theology organizes doctrines like the Trinity and atonement into a coherent framework. (Thần học Cơ đốc giáo có hệ thống sắp xếp các giáo lý như Ba Ngôi và sự chuộc tội thành một khuôn khổ mạch lạc.)
"Biblical Christian theology": thần học Cơ đốc giáo dựa trên Kinh Thánh, tập trung vào việc giải thích các văn bản thánh thư.
- Biblical Christian theology emphasizes the authority of Scripture in forming beliefs. (Thần học Cơ đốc giáo dựa trên Kinh Thánh nhấn mạnh thẩm quyền của Kinh Thánh trong việc hình thành niềm tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Theology (danh từ): thần học nói chung, không chỉ riêng Cơ đốc giáo.
- Theology is the study of religious beliefs and practices. (Thần học là nghiên cứu về các niềm tin và thực hành tôn giáo.)
- Christian (tính từ): thuộc về Cơ đốc giáo.
- Christian theology is distinct from Jewish theology. (Thần học Cơ đốc giáo khác biệt với thần học Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
- Doctrine: giáo lý, hệ thống các niềm tin chính thức.
- Christian doctrine is the foundation of Christian theology. (Giáo lý Cơ đốc là nền tảng của thần học Cơ đốc giáo.)
- Theological studies: các nghiên cứu thần học.
- Theological studies often include Christian theology as a major branch. (Các nghiên cứu thần học thường bao gồm thần học Cơ đốc giáo như một nhánh chính.)
Các cụm từ liên quan
- "Christian theology of salvation": thần học Cơ đốc giáo về sự cứu rỗi.
- The Christian theology of salvation focuses on grace and faith. (Thần học Cơ đốc giáo về sự cứu rỗi tập trung vào ân sủng và đức tin.)
- "Christian theology of creation": thần học Cơ đốc giáo về sự sáng tạo.
- The Christian theology of creation explains the world as God's work. (Thần học Cơ đốc giáo về sự sáng tạo giải thích thế giới là công trình của Thiên Chúa.)
Thành ngữ liên quan
- "Theology of the cross": thần học thập giá, một khái niệm trong thần học Cơ đốc giáo nhấn mạnh sự chịu khổ và hy sinh của Chúa Giê-su.
- The theology of the cross contrasts with a theology of glory. (Thần học thập giá đối lập với thần học vinh quang.)